Giá tiêu trong nước ngày 12/3/2025 dự báo giảm nhẹ 300-1,000 VNĐ/kg do nguồn cung dồi dào, dù lực mua xuất khẩu có thể giúp giá ổn định.
Khu vực | Giá trung bình (VNĐ/kg) | Thay đổi |
---|---|---|
Gia Lai | 157,000 | 0 |
Bà Rịa - Vũng Tàu | 157,000 | 0 |
Đắk Lắk | 158,500 | -500 |
Bình Phước | 157,000 | 0 |
Đắk Nông | 158,500 | -800 |
Giá tiêu trong nước ngày 11/3/2025 trung bình ở mức 157,600 VNĐ/kg, giảm nhẹ 300 VNĐ/kg so với ngày trước, cho thấy dấu hiệu điều chỉnh sau xu hướng tăng gần đây.
Các khu vực như Gia Lai, Bà Rịa - Vũng Tàu và Bình Phước ổn định ở mức 157,000 VNĐ/kg, trong khi Đắk Lắk và Đắk Nông giảm lần lượt 500 VNĐ/kg và 800 VNĐ/kg, xuống 158,500 VNĐ/kg, phản ánh áp lực bán hoặc nguồn cung tăng tại các vùng trọng điểm Tây Nguyên.
Sự sụt giảm này có thể liên quan đến nguồn cung dồi dào từ vụ mới hoặc nhu cầu xuất khẩu giảm nhẹ, dù lượng tồn kho thấp trước đó từng hỗ trợ giá tăng. Tuy nhiên, với mức giá vẫn ở ngưỡng cao và thời tiết bất lợi tại Brazil, giá tiêu có thể sớm phục hồi nếu nhu cầu quốc tế cải thiện trong những ngày tới.
Thị trường | USD/Tấn | Thay đổi (%) | VNĐ/kg (*) |
---|---|---|---|
Indonesia - Black Pepper | 7,310 | -0.9 | 187,648 |
Indonesia - White Pepper | 10,316 | +0.72 | 264,812 |
Brazil Black - Pepper ASTA 570 | 6,900 | +0.72 | 177,123 |
Malaysia - Black Pepper ASTA | 9,800 | 0 | 251,566 |
Malaysia - White Pepper ASTA | 12,300 | 0 | 315,741 |
Viet Nam - Black Pepper 500 g/l | 7,000 | 0 | 179,690 |
Viet Nam - Black Pepper 550 g/l | 7,200 | 0 | 184,824 |
Viet Nam - White Pepper ASTA | 10,000 | 0 | 256,700 |
Giá tiêu thế giới ngày 11/3/2025 cho thấy sự phân hóa giữa các thị trường, với mức giá dao động từ 6,900 USD/tấn (Brazil Black Pepper) đến 12,300 USD/tấn (Malaysia White Pepper), tương ứng 177,123-315,741 VNĐ/kg khi quy đổi tỷ giá 25,280 VNĐ/USD.
Tiêu đen Indonesia giảm 0.9% xuống 7,310 USD/tấn (187,648 VNĐ/kg), có thể do áp lực nguồn cung tăng, trong khi tiêu trắng Indonesia tăng 0.72% lên 10,316 USD/tấn (264,812 VNĐ/kg) và Brazil Black Pepper cũng tăng 0.72% lên 6,900 USD/tấn (177,123 VNĐ/kg), phản ánh nhu cầu cải thiện. Các thị trường Malaysia và Việt Nam (tiêu đen 500/550 g/l, tiêu trắng) giữ ổn định với mức 0% thay đổi, dao động từ 7,000-12,300 USD/tấn (179,690-315,741 VNĐ/kg), cho thấy sự cân bằng giữa cung cầu.
So với giá tiêu trong nước (157,600 VNĐ/kg trung bình), giá thế giới cao hơn đáng kể, đặc biệt ở tiêu trắng, do chất lượng và tiêu chuẩn quốc tế, nhưng xu hướng giảm nhẹ tại một số khu vực như Đắk Nông (-800 VNĐ/kg) có thể ảnh hưởng đến xuất khẩu Việt Nam nếu không cải thiện nhu cầu toàn cầu.
Dự báo giá tiêu ngày 12/3/2025: Tiếp tục giảm hay bật tăng? Theo các chuyên gia, giá tiêu trong nước có thể chịu áp lực giảm nhẹ do nguồn cung dồi dào, với kịch bản giảm 300-1,000 VNĐ/kg tại một số khu vực như Đắk Nông (158,500 VNĐ/kg) nếu lực mua không cải thiện. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp xuất khẩu tăng thu mua, giá có thể ổn định quanh 157,000-159,000 VNĐ/kg.
Trong trường hợp thị trường quốc tế, đặc biệt Trung Quốc, đẩy mạnh nhu cầu, giá có thể bật tăng 500-1,000 VNĐ/kg, dựa trên tín hiệu tích cực từ tiêu trắng Indonesia (264,812 VNĐ/kg) và Brazil (177,123 VNĐ/kg) tăng nhẹ hôm nay.